se degingander

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Đi lều nghều, đứng dậy một cách uể oải, cử động cho đỡ mỏi: Hành động đứng dậy, duỗi chân tay hoặc bắt đầu di chuyển sau một thời gian ngồi lâu, nằm lâu hoặcmột tư thế bất động, thường với vẻ uể oải, chậm chạp hoặc để cho đỡ mỏi .
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Après huit heures de route, il a se dégingander de sa voiture. (Sau tám giờ lái xe, anh ấy phải lều nghều bước ra khỏi xe.)
    • Arrête de rester devant l'ordinateur, dégingande-toi un peu ! (Đừng ngồi trước máy tính nữa, đứng dậy đi lại một chút đi!)
    • Le chat s'est dégingandé et a fait le gros dos après sa sieste. (Con mèo duỗi người uốn lưng sau giấc ngủ trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với nghĩa bóng (informel): Chỉ sự bắt đầu hoạt động hoặc vận động một cách miễn cưỡng, thiếu năng lượng.
    • Il va falloir que cette entreprise se dégingande si elle veut survivre. (Công ty này sẽ phải vận động/chuyển mình nếu muốn tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégingandé, e (adjectif): (Thân mật) Cao lêu nghêu, dáng người cao gầy, vụng về.
    • Un adolescent dégingandé. (Một thiếu niên cao lêu nghêu.)
  • Se dérouiller les jambes: (Thành ngữ) Đi lại cho đỡ mỏi chân, có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào việc vận động chân.
  • Se lever (lentement): Đứng dậy (một cách chậm chạp) - từ trung lập hơn.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thân mật)
  • Se remuer: Cựa quậy, nhúc nhích.
  • Bouger: Cử động, di chuyển.
Từ trái nghĩa
  • Se caler / s'installer: Ngồi yên, ổn định chỗ ngồi.
  • Rester immobile / inactif: Ở yên bất động / không hoạt động.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ này thuộc ngôn ngữ thân mật (familier), không nên dùng trong văn bản trang trọng.
  • Cấu trúc: Luônđộng từ phản thân (se dégingander). Dạng mệnh lệnhdégingande-toi (số ít) dégingandez-vous (số nhiều/lịch sự).
tự động từ
  1. (thân mật) đi lều nghều